Phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, mô tả tình trạng chấm dứt hoạt động của một pháp nhân do mất khả năng thanh toán nợ kéo dài. Đây không chỉ là một vấn đề nội bộ của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến quyền lợi của các chủ nợ, người lao động, và sự ổn định của nền kinh tế. Tại Việt Nam, quy trình này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Phá sản 2014 và các văn bản hướng dẫn chi tiết. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chuyên sâu và cập nhật về toàn bộ thủ tục yêu cầu mở thủ tục phá sản, từ điều kiện cơ bản đến trình tự từng bước tại Tòa án.
1. Phá sản được quy định như thế nào?
Theo Luật Phá sản 2014, Phá sản được định nghĩa là tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng, tình trạng tài chính khó khăn thôi là chưa đủ; việc phá sản chỉ được chính thức công nhận khi có quyết định của cơ quan tư pháp.
2. Điều kiện then chốt để mở thủ tục phá sản
Để làm cơ sở cho việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, cần hội đủ hai điều kiện pháp lý cốt lõi:
- Mất Khả năng thanh toán
Đây là điều kiện vật chất, là tiền đề đầu tiên và quan trọng nhất. Một doanh nghiệp/hợp tác xã được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
Khoản “thời gian chờ” 03 tháng này là một điểm mấu chốt. Nó tạo ra một khoảng đệm pháp lý để doanh nghiệp có cơ hội tự khắc phục, xoay xở nguồn vốn, hoặc thương lượng với chủ nợ, tránh bị yêu cầu phá sản ngay khi vừa quá hạn trả nợ. Chỉ khi hết 3 tháng mà khoản nợ vẫn chưa được thanh toán (dù là nợ gốc, lãi, lương, hay các khoản nợ khác), thì doanh nghiệp mới chính thức được xem là mất khả năng thanh toán, tạo căn cứ pháp lý để các chủ thể liên quan nộp đơn phá sản.
- Có Đơn Yêu cầu và Quyết định của Tòa án
Mất khả năng thanh toán chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là phải có Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản của một chủ thể có quyền (hoặc nghĩa vụ) và được Tòa án có thẩm quyền xem xét, ra quyết định mở thủ tục phá sản. Việc này phân biệt phá sản với giải thể – giải thể là do doanh nghiệp tự nguyện hoặc bị thu hồi giấy phép, còn phá sản là một quy trình tố tụng tư pháp bắt buộc do Tòa án can thiệp.

3. Ai có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu phá sản
Theo Điều 5 Luật Phá sản quy định cụ thể các đối tượng có thể khởi động thủ tục tố tụng này, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ pháp lý bao gồm:
+ Nhóm đối tượng có Quyền nộp đơn: Nhóm này nộp đơn nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và không bị bắt buộc phải nộp đơn:
- Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần: Có quyền nộp đơn nếu khoản nợ đã quá hạn 03 tháng mà doanh nghiệp không trả được.
- Người lao động và Công đoàn: Người lao động hoặc tổ chức công đoàn cơ sở/công đoàn cấp trên trực tiếp cơ sở có quyền nộp đơn nếu doanh nghiệp nợ lương và các khoản nợ khác (trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội…) đã quá hạn 03 tháng. Quy định này bảo vệ quyền lợi thiết yếu của người lao động.
- Cổ đông hoặc nhóm cổ đông của công ty cổ phần: Chỉ có quyền nộp đơn nếu sở hữu từ 20% tổng số cổ phần phổ thông trở lên liên tục ít nhất 06 tháng. Trường hợp sở hữu dưới 20% vẫn có thể nộp đơn nếu Điều lệ công ty có quy định cho phép.
- Thành viên hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã: Có quyền nộp đơn khi hợp tác xã/liên hiệp hợp tác xã mất khả năng thanh toán.
+ Nhóm đối tượng có Nghĩa vụ nộp đơn: Nhóm này bắt buộc phải nộp đơn khi phát hiện doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, nếu không thực hiện có thể bị xử lý trách nhiệm pháp lý:
- Người đại diện theo pháp luật (Giám đốc, Tổng giám đốc, Chủ tịch HĐQT, Chủ tịch HĐTV…): Bắt buộc phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi biết doanh nghiệp mình quản lý lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân, Thành viên hợp danh của công ty hợp danh, Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên của công ty TNHH hai thành viên trở lên, Chủ tịch Hội đồng quản trị của công ty cổ phần: Về bản chất, đây là các chức danh quản lý/chủ sở hữu, cũng có nghĩa vụ tương tự người đại diện theo pháp luật.
Lưu ý quan trọng: Việc nộp đơn yêu cầu phá sản đối với nhóm người quản lý là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, nhằm đảm bảo tính minh bạch và lành mạnh của thị trường, tránh việc kéo dài tình trạng nợ nần.
4. Trình tự thủ tục yêu cầu mở thủ tục phá sản
Thủ tục phá sản là một quy trình tố tụng kéo dài, phức tạp, bao gồm 7 bước chính được tiến hành dưới sự giám sát của Tòa án và sự tham gia của Quản tài viên.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn yêu cầu
Hồ sơ là yếu tố quyết định tính hợp lệ ban đầu. Theo Điều 27 Luật Phá sản 2014, hồ sơ bao gồm Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và các tài liệu chứng minh, tiêu biểu:
- Báo cáo tài chính của doanh nghiệp 03 năm gần nhất (hoặc toàn bộ thời gian hoạt động nếu dưới 3 năm).
- Bản giải trình chi tiết về nguyên nhân mất khả năng thanh toán và các biện pháp khắc phục đã thực hiện.
- Bảng kê chi tiết tài sản hiện có (gồm địa điểm, giá trị).
- Danh sách chủ nợ (tên, địa chỉ, số nợ, nợ có bảo đảm hay không, đến hạn hay chưa).
- Danh sách người mắc nợ (con nợ) của doanh nghiệp.
- Các giấy tờ pháp lý về đăng ký, điều lệ doanh nghiệp/hợp tác xã.
Nơi nộp đơn: Tòa Phá sản Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã có trụ sở chính trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa Phá sản Tòa án nhân dân khu vực đó.
Lệ phí và Tạm ứng chi phí
- Lệ phí phá sản: Mức phí cố định hiện nay là 1.500.000 đồng/đơn (theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).
- Miễn lệ phí: Người lao động và Công đoàn đứng đơn yêu cầu phá sản được miễn nộp lệ phí.
- Tạm ứng chi phí phá sản: Khoản tiền do Thẩm phán tạm tính để chi trả cho quá trình phá sản (thù lao Quản tài viên, phí đăng báo, thẩm định giá…). Người nộp đơn (trừ NLĐ, Công đoàn) phải tạm ứng khoản này, nhưng sau đó sẽ được ưu tiên thanh toán lại từ tài sản của doanh nghiệp bị phá sản.
Bước 2: Thụ lý đơn và thông báo
Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án xem xét tính hợp lệ. Nếu hợp lệ, Tòa án sẽ thông báo cho người nộp đơn về việc nộp lệ phí và tạm ứng chi phí.
- Nếu người nộp đơn thực hiện nghĩa vụ tài chính này và nộp biên lai, Tòa án sẽ ra Quyết định thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Ngày thụ lý là mốc thời gian pháp lý quan trọng, từ đó phát sinh các hệ quả pháp lý: doanh nghiệp không được tự ý bán, tẩu tán tài sản; các khoản nợ đến hạn có thể bị tạm đình chỉ thực hiện.
Bước 3: Ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản
Đây là bước xác định chính thức số phận ban đầu của doanh nghiệp:
- Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày thụ lý, Thẩm phán phải ra quyết định.
- Quyết định Mở thủ tục phá sản: Được ban hành khi có đủ căn cứ xác định doanh nghiệp/hợp tác xã đang mất khả năng thanh toán. Quyết định này chính thức khởi động quá trình phá sản.
- Quyết định Không mở thủ tục phá sản: Được ban hành nếu Thẩm phán nhận thấy doanh nghiệp không mất khả năng thanh toán (vẫn có khả năng trả nợ, hoặc đã thanh toán được nợ). Thủ tục phá sản chấm dứt tại đây, tiền tạm ứng chi phí được trả lại cho người nộp đơn.
Bước 4: Quản lý, bảo toàn tài sản và lập danh sách nợ
Sau khi có Quyết định mở thủ tục phá sản:
- Chỉ định Quản tài viên: Tòa án chỉ định Quản tài viên hoặc Doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản chuyên nghiệp. Họ thay thế cho Tổ quản lý, thanh lý tài sản cũ, có trách nhiệm phối hợp với Thẩm phán để quản lý, bảo toàn tài sản.
- Kiểm kê và Lập danh sách: Quản tài viên tiến hành kiểm kê toàn bộ tài sản, lập Danh sách chủ nợ và Danh sách người mắc nợ chi tiết. Các danh sách này được công bố để các chủ nợ, người nợ có quyền phản hồi, khiếu nại nếu có sai sót.
- Biện pháp Bảo toàn: Thẩm phán có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp như phong tỏa tài khoản, hủy bỏ các giao dịch chuyển nhượng tài sản bất thường trước đó (tuyên bố giao dịch vô hiệu), hoặc tạm đình chỉ thực hiện hợp đồng để ngăn chặn tài sản bị tẩu tán. Trong giai đoạn này, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp bị giám sát chặt chẽ.
Bước 5: Hội nghị chủ nợ (HNC)
Hội nghị chủ nợ là cuộc họp quan trọng nhất, quyết định hướng đi tiếp theo của vụ việc phá sản:
- Điều kiện hợp lệ lần 1: Phải có số chủ nợ tham gia đại diện cho ít nhất 51% tổng số nợ không có bảo đảm. Nếu không đủ, Hội nghị lần hai sẽ được triệu tập (không cần tỷ lệ 51%).
- Quyết định của HNC: Hội nghị chủ nợ có quyền thông qua một trong ba phương án:
- Đình chỉ tiến hành thủ tục phá sản: Nếu doanh nghiệp đã phục hồi khả năng thanh toán hoặc có thoả thuận khác với chủ nợ.
- Đề nghị áp dụng biện pháp Phục hồi hoạt động kinh doanh: Cho doanh nghiệp cơ hội tái cơ cấu, xây dựng Phương án phục hồi để trả nợ dần.
- Đề nghị Tuyên bố phá sản: Nếu đa số chủ nợ nhận định doanh nghiệp không thể cứu vãn.
- Hậu quả: Nếu Phương án phục hồi được thông qua, doanh nghiệp bước vào giai đoạn phục hồi. Nếu không thông qua hoặc không có phương án, vụ việc chuyển sang giai đoạn tuyên bố phá sản/thanh lý.

Bước 6: Tòa án tuyên bố doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản
Quyết định này được Thẩm phán ban hành khi:
- Hội nghị chủ nợ đề nghị tuyên bố phá sản.
- Doanh nghiệp không xây dựng được phương án phục hồi.
- Doanh nghiệp thực hiện phương án phục hồi nhưng không thành công và hết thời hạn.
Quyết định tuyên bố phá sản là văn bản pháp lý chính thức chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp/hợp tác xã. Ban quản lý doanh nghiệp mất quyền quản lý tài sản, và mọi tài sản chuyển sang trạng thái thanh lý. Doanh nghiệp sẽ bị xóa tên khỏi đăng ký kinh doanh sau khi thanh lý hoàn tất.
Bước 7: Thi hành quyết định phá sản (Thanh lý tài sản, phân chia nợ)
Bước cuối cùng là thu tiền từ việc bán tài sản và phân chia cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên nghiêm ngặt quy định tại Điều 54 Luật Phá sản 2014:
- Chi phí phá sản: Được thanh toán đầu tiên (thù lao Quản tài viên, phí Tòa án, chi phí thanh lý…).
- Khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, Bảo hiểm xã hội, y tế và các quyền lợi khác của người lao động theo hợp đồng lao động.
- Khoản nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản nhằm mục đích phục hồi hoạt động kinh doanh (nếu có).
- Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước (thuế, phí); sau đó đến các khoản nợ không có bảo đảm và phần nợ còn lại của các khoản nợ có bảo đảm (nếu tài sản bảo đảm không đủ trả hết).
- Chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh chỉ được nhận phần tài sản còn lại (nếu có) sau khi đã thanh toán hết các khoản trên.
Sau khi hoàn tất thanh lý, Quản tài viên báo cáo và Tòa án ra quyết định kết thúc thủ tục phá sản, chấm dứt hoàn toàn tư cách pháp nhân của doanh nghiệp.
Trên đây là những thông tin cần thiết chia sẻ tới Quý bạn đọc về nội dung Hướng dẫn yêu cầu mở thủ tục phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã. Nếu có gì còn thắc mắc, vui lòng liên hệ TỔNG ĐÀI 0889.358.949 hoặc 0948.136.249 gặp Luật sư tư vấn luật trực tuyến của Công ty Luật TNHH Long Phước.

